Kìm mũi nhọn

Kìm nhọn WIHA - GERMANY Professional 26719

355,000 ₫

- Thương hiệu : WIHA - GERMANY

- Mã sản phẩm : 26719

Mua hàng

Kìm nhọn cách điện 1000v WIHA - GERMANY 26720

380,000 ₫

- Thương hiệu WIHA - GERMANY

- Mã sản phẩm : 26720

Mua hàng

Kìm mũi nhọn FUJIYA - AR-150S

Liên hệ

Thích hợp cho lắp ráp, sữa chữa các sự cố trong đồ điện tử và cơ khí chính xác. Đặc biệt là độ bền và rất cứng của phần mũi kìm trong thao tác gấp bẻ.

Khả năng cắt tuyệt vời và độ bền của phần lưỡi.

Phần chuôi kìm được gắn theo mẫu, có lò xo cho thao tác dễ dàng hơn.

Mua hàng

Kìm mũi nhọn FUJIYA - AR-125S

Liên hệ

Thích hợp cho lắp ráp, sữa chữa các sự cố trong đồ điện tử và cơ khí chính xác. Đặc biệt là độ bền và rất cứng của phần mũi kìm trong thao tác gấp bẻ.

Khả năng cắt tuyệt vời và độ bền của phần lưỡi.

Phần chuôi kìm được gắn theo mẫu, có lò xo cho thao tác dễ dàng hơn.

Mua hàng

Kìm mũi nhọn FUJIYA - AMR-150S

Liên hệ

Loại kìm mỏ dài đa chức năng bao gồm:

  • Gấp bẻ
  • Xoay vặn
  • Chia dây
  • Bấm đầu Cost
  • Tuốt dây
  • Cắt dây

 

Mua hàng

Kìm mũi nhọn FUJIYA - SP26-175

Liên hệ

Có thiết kế đặc điểm cấu trúc răng cưa. Dễ dàng gắp, vặn các đinh vít bị gãy, đặc biệt.
Có thể kẹp chặt, gỡ bỏ các đinh vít bị gỉ và có hình dạng đặc biệt một cách dễ dàng.

Mua hàng

Kìm mũi nhọn FUJIYA - MP8-150

Liên hệ

Kìm mũi dài, nhỏ và được uốn cong một góc 150° ở mũi kìm. Phù hợp làm việc trong không gian chật hẹp và các công việc có độ chính xác cao. Mũi kìm không có thiết kế răng cưa nên sẽ không làm trầy xước vật khi gắp.

Mua hàng

Kìm mũi nhọn FUJIYA - MP7-150

Liên hệ

Đặc biệt thích hợp cho các công việc có độ chính xác cao nhờ phần mũi của kìm nhỏ và dài. Mũi kìm không có thiết kế răng cưa nên sẽ không làm trầy xước vật khi gắp.

Mua hàng

Kìm mũi nhọn FUJIYA - MP6-150

Liên hệ

Được gia công hoàn hảo, độ cứng cao rất khó bị uốn cong và khó gãy. Mũi kìm được thiết kế có răng cưa.

Mua hàng

Kìm mũi nhọn - GR-150S

Liên hệ

Phù hợp dành cho lĩnh vực sửa chữa, xử lí các hư hỏng trong ngành điện và cơ khí chính xác. Điểm đặc biệt là mũi kìm rất cứng khó bẻ cong, có răng cưa dễ dàng gắp vật. Lưỡi cắt bền có khả năng cắt tốt.

Mua hàng

Kìm mũi nhọn - GR-125S

Liên hệ

Phù hợp dành cho lĩnh vực sửa chữa, xử lí các hư hỏng trong ngành điện và cơ khí chính xác. Điểm đặc biệt là mũi kìm rất cứng khó bẻ cong, có răng cưa dễ dàng gắp vật. Lưỡi cắt bền có khả năng cắt tốt.

Mua hàng

Kìm mũi nhọn FUJIYA - MP9-110

Liên hệ

Phần mũi kìm nhỏ, ngắn, có thiết kế răng cưa rất thích hợp cho các công việc có độ chính xác cao.

Mua hàng

Kìm mũi nhọn FUJIYA - GMR-150S

Liên hệ

Loại kìm mũi dài đa năng, có 6 chức năng bao gồm: gấp bẽ, xoay, chia dây, bấm đầu Cost, tuốt dây và lưỡi cắt

Mua hàng

Kìm mũi nhọn FUJIYA - 380-170

Liên hệ

Với thiết kế mũi nhỏ, dài rất tích hợp các thao tác làm việc trong không gian phức tạp, hạn hẹp và sâu của lĩnh vực cơ khí chính xác.

Mua hàng

Kìm mũi nhọn FUJIYA - MP9AT-110

Liên hệ

Phù hợp nhất với công việc cần sự tinh xảo nhờ có thiết kế mũi kìm nhỏ và ngắn.

Mua hàng

Kìm mũi nhọn FUJIYA - MP9A-110

Liên hệ

Phù hợp nhất với công việc cần sự tinh xảo nhờ có thiết kế mũi kìm nhỏ và ngắn.

Mua hàng

Kìm mũi nhọn cách điện 1000V KNIPEX - 2626-200

Liên hệ

Kìm mũi nhọn cách điện 1000V KNIPEX - #2626-200, dài 200 mm & cách điện theo chuẩn VDE - Đức

Mua hàng

25 05 140 | 25 05 160 | 26 15 200 - Kìm mũi nhọn KNIPEX - 440220

Liên hệ

Kìm mũi nhọn KNIPEX -# 440220

DIN ISO 5745, vanadium electric steel, forged, oil-hardened, chrome-plated,half-round, pointed jaws, finely grooved, with cutting edges for soft and hard wire; handles with thick-walled multicomponent sheaths

Mua hàng

30 25 140 | 30 25 160 | 38 15 200 - Kìm mũi nhọn KNIPEX -# 440440

Liên hệ

Kìm mũi nhọn KNIPEX -# 440220

DIN ISO 5745, vanadium electric steel, forged, oil-hardened, chrome-plated,half-round, pointed jaws, finely grooved, with cutting edges for soft and hard wire; handles with thick-walled multicomponent sheaths

Mua hàng

30 21 140 | 30 21 160 | 38 11 200 | - Kìm mũi nhọn KNIPEX -# 440450

Liên hệ

Kìm mũi nhọn KNIPEX -# 440450

DIN ISO 5745, of chrome-vanadium electric steel, forged, oil-hardened, atramentized black, head polished. Long, half round jaws, vanadium extra steel, nickel-plated, handles covered with plastic

Mua hàng

3825 - Kìm mũi cong KNIPEX - 440470

Liên hệ

3825 - Kìm mũi cong KNIPEX -# 440470

Knipex 3825,DIN ISO 5745, chrome-vanadium electric steel, forged, oil-hardened, chromeplated,fine, slim jaws, offset 40°,gripping surfaces cross-grooved, handles with thick-walled multicomponent sheaths.

Mua hàng

3221 - Kìm mũi nhọn KNIPEX - 440521

Liên hệ

3221 - Kìm mũi nhọn  KNIPEX -# 440521

Knipex 3221,DIN 5235, chrome-vanadium electric steel, forged, oil-hardened, atramentised black, head polished, handles covered with plastic. 

Mua hàng

3015 - Kìm mũi nhọn KNIPEX -# 440620

Liên hệ

3015 - Kìm mũi nhọn  KNIPEX -# 440620

Knipex 3015,DIN ISO 5745, chrome-vanadium electric steel, forged, oil-hardened, chrome plated.Long, flat jaws, gripping surfaces grooved, handles with thick-walled multicomponent sheaths

Mua hàng

3013 - Kìm mũi nhọn KNIPEX - 440630

Liên hệ

3013 - Kìm mũi nhọn  KNIPEX -# 440630

Knipex 3013,DIN ISO 5745, chrome-vanadium electric steel, forged, oil-hardened, chrome plated. Long, flat jaws, gripping surfaces grooved, handles covered with plastic

Mua hàng

30 11 140 | 30 11 160 | 38 41 190 | - Kìm mũi nhọn KNIPEX - 440640

Liên hệ

 Kìm mũi nhọn  KNIPEX -# 440640

DIN ISO 5745, chrome-vanadium electric steel, forged, oil-hardened, atramentized black, head polished.Long, flat jaws, gripping surfaces grooved, handles covered with plastic

Mua hàng

2005 - Kìm mũi nhọn KNIPEX - 440740

Liên hệ

2005 - Kìm mũi nhọn KNIPEX -# 440740

Knipex 2005,DIN ISO 5745, chrome-vanadium electric steel, forged, oil-hardened, chrome plated.Flat, short, wide jaws, gripping surfaces grooved, handles with thick-walled multicomponent sheaths

Mua hàng

3301 - Kìm mũi nhọn KNIPEX - 440830

Liên hệ

3301 - Kìm mũi nhọn KNIPEX -# 440830

Knipex 3301,DIN ISO 5743 chrome-vanadium electric steel, forged, oil-hardened, atramentized black, head polished, smooth gripping surfaces, 9 mm wide jaws, tapering to 1.5 mm; handles covered with plastic

Mua hàng

2205 - Kìm mũi nhọn KNIPEX - 441000

Liên hệ

2205 - Kìm mũi nhọn KNIPEX -# 441000

Knipex 2205,DIN ISO 5745, chrome-vanadium electric steel, forged, oil-hardened, chrome plated.Round, short jaws, finely polished, for bending wire loops; handles with thick-walled multicomponent sheaths

Mua hàng

3035 - Kìm mũi nhọn KNIPEX - 441060

Liên hệ

3035 - Kìm mũi nhọn  KNIPEX -# 441060

DIN ISO 5745, chrome-vanadium electric steel, forged, oil-hardened, chrome plated.Long, round jaws, gripping surfaces ground smooth, for bending wire loops etc.; handles with thick-walled multicomponent sheaths

Mua hàng

25 06 160 | 26 16 200 - Kìm mỏ nhọn cách điện 1000V KNIPEX - 440270

Liên hệ

DIN ISO 5745, vanadium electric steel, forged, oil-hardened, chrome-plated,half-round

Mua hàng

25 26 160 | 26 26 200 - Kìm mỏ nhọn cách điện 1000V KNIPEX - 440350

Liên hệ

DIN ISO 5745, vanadium electric steel, forged, oil-hardened, chrome plated,half-round

Mua hàng

1302 - Kìm mỏ nhọn KNIPEX - 450012

Liên hệ

450012 Electrician‘s pliers KNIPEX
Knipex 1302, vanadium electric steel, forged, oil-hardened, atramentised black, head polished. Precision cutting edges additionally inductively hardened, edge hardness approx. 60 HRC, for cutting soft, medium-hard and hard wire.

Mua hàng

13 81 | 12 82 | 13 86 | 13 91 | 13 96 | - Kìm mỏ nhọn KNIPEX - LT001000148

Liên hệ

13 81 | 12 82 | 13 86 | 13 91 | 13 96 | - Kìm mỏ nhọn  KNIPEX -# LT001000148

Mua hàng

1392 - Kìm mỏ nhọn KNIPEX - 450015

Liên hệ

450012 Electrician‘s pliers KNIPEX
Knipex 1302, vanadium electric steel, forged, oil-hardened, atramentised black, head polished. Precision cutting edges additionally inductively hardened, edge hardness approx. 60 HRC, for cutting soft, medium-hard and hard wire.

Mua hàng

1396 - Kìm mũi nhọn cách điện 1000V KNIPEX - 440125

Liên hệ

1396 - Kìm mũi nhọn cách điện 1000V KNIPEX - # 440125, dài 200 mm & cách điện theo chuẩn VDE - Đức

Mua hàng

15 - Kìm mỏ nhọn KNIPEX - 449370

Liên hệ

449370 Insulation strippers KNIPEX
Knipex 15, chrome-vanadium electric steel, forged, oil-hardened, head polished, handles covered with plastic, with opening spring. For stripping insulation from thin wires, stripping groove matched to a diameter, not  adjustable.

Mua hàng

19 01 130 | 19 01 130 SB | 19 03 130 | - Kìm mỏ nhọn KNIPEX - LT001000200

Liên hệ

19 01 130 |  19 01 130 SB | 19 03 130 | - Kìm mỏ nhọn  KNIPEX -# LT001000200

Mua hàng

23 01 140 - Kìm mỏ nhọn KNIPEX - LT001000225

Liên hệ

23 01 140 - Kìm mỏ nhọn  KNIPEX -#  LT001000225

Mua hàng

3016 - Kìm mỏ nhọn cách điện 1000V KNIPEX - 440700

Liên hệ

440700 Long nose flt pliers KNIPEX
Knipex 3016, DIN ISO 5745, chrome-vanadium electric steel, forged, oil-hardened, chrome-plated, long-flt jaws, gripping surfaces grooved; handles with thick-walled multicomponent sheaths. Insulated to 1000 V

Mua hàng

Kìm mỏ nhọn 160 mm Super - SS150 (NEEDLE NOSE PLIERS)

Liên hệ

Kìm mỏ nhọn 160 mm Super - SS150 (NEEDLE NOSE PLIERS) được tinh luyện từ thép hợp kim cứng theo tiêu chuẩn chất lượng của Nhật bản.

Mua hàng

Kìm chết mỏ nhọn điều chỉnh độ mở Supertool - SG275L ( Grip...

Liên hệ

Hàm kẹp rộng giúp tối ưu trong quá trình kẹp, giữ vật .Kìm chết mỏ nhọn Super - SG275L

Mua hàng
- 24%

Kìm mỏ nhọn 165 mm Supertool - SL150 (LONG NOSE PLIERS)

315,000 ₫

415,000 ₫

Kìm mỏ nhọn 165 mm Super - SL150 (LONG NOSE PLIERS) được tinh luyện từ thép hợp kim cứng theo tiêu chuẩn chất lượng của Nhật bản.

Mua hàng
- 21%

193.16CPE | 185.20CPE | - Kìm mũi nhọn FACOM - 440200

770,000 ₫

970,000 ₫

Kìm mũi nhọn  FACOM -# 440200 chuẩn DIN ISO 5745, chế tạo bằng thép hợp kim siêu cứng 61 - 63HRCKìm có cơ cấu thường mở, không bị mỏi khi thao tác với tần suất cao. Hàng nhập khẩu từ Pháp, bảo hành tới 2 năm.

Mua hàng

421 - Kìm mũi nhọn FACOM - 440510

Liên hệ

421 - Kìm mũi nhọn FACOM -# 440510

Facom 421,DIN ISO 9655, special tool steel, matte anodized, smooth jaws with rounded interior angles for gentle handling of workpieces, with red plastic handles

Mua hàng

421 - Kìm mũi nhọn FACOM - 440600

Liên hệ

421 - Kìm mũi nhọn FACOM -# 440600

Facom 421,DIN ISO 5745, special tool steel, chrome-plated,with grooved jaws for stronger gripping, ergonomic covering, with opening compression spring

Mua hàng
- 19%

189.CPE - Kìm mũi nhọn FACOM - 441050

805,000 ₫

998,000 ₫

189.CPE - Kìm mũi nhọn  FACOM -# 441050

Facom 189.CPE,DIN ISO 5745, special tool steel, chrome-plated,jaws finely grooved on the inside for stronger gripping; for producing loops, arcs or rings; ergonomic covering, with opening compression spring.

Mua hàng

193.16VE | 185.20VE - Kìm mỏ nhọn cách điện 1000V FACOM - 440260

Liên hệ

DIN ISO 5745, special tool steel,polished, lacquered,fine, slim jaws, finely grooved

Mua hàng

32322/32323 Kìm mỏ nhọn WIHA -# Z 05 0 02

Liên hệ

Application Gripping and holding as well as cutting soft and hard wires and cables. Preferred choice in the mechanical sector. Cutting edges additionally induction hardened to approx. 64 HRC. Head shape Straight shape

Mua hàng