- 15%

Knipex TwinGrip 82 01 200 Kìm mở ốc gỉ sét Made in Germany

850,000 ₫

1,000,000 ₫

Thương hiệu : Knipex

Mã sản phẩm : 82 01 200

Hàng chính hãng Knipex/CHLB Đức răng kìm tôi cứng 61HRC. Sản xuất 100% tại CHLB Đức, chứng chỉ CO, CQ đầy đủ.
Mua hàng

Kìm mũi nhọn đa chức năng knipex - 1​3​ 0​2 ​​1​6​0

Liên hệ

Kìm mũi nhọn đa chức năng knipex - #1​3 ​0​2​1​6​0 bao gồm tính năng cắt, tuốt dây, ép cos, kẹp giữ và tạo lỗ. Kìm mũi nhọn đa chức năng knipex - #1​3 ​0​2​1​6​0 tiện lợi khi sử dụng.

Mua hàng

Mỏ lết kìm đa năng cách điện 1000V Knipex - 8607-250

Liên hệ

Mỏ lết kìm đa năng cách điện 1000V Knipex - #8607-250, dài 250 mm & cách điện theo chuẩn VDE - Đức

Mua hàng

Kìm kẹp đa năng cách điện 1000V Knipex - 8726-250SB

Liên hệ

Kìm kẹp đa năng cách điện 1000V Knipex - #8726-250SB, dài 250 mm & cách điện theo chuẩn VDE - Đức

Mua hàng

Kìm cắt trợ lực cách điện 1000V Knipex - 7306-160

Liên hệ

Kìm cắt trợ lực cách điện 1000V Knipex - #7306-160, dài 160 mm & cách điện theo chuẩn VDE - Đức

Mua hàng

Kìm cắt trợ lực cách điện 1000V Knipex - 7406-160

Liên hệ

Kìm cắt trợ lực cách điện 1000V Knipex - #7406-160, dài 160 mm & cách điện theo chuẩn VDE - Đức

Mua hàng

Kìm cắt trợ lực cách điện 1000V Knipex - 7406-180

Liên hệ

Kìm cắt trợ lực cách điện 1000V Knipex - #7406-180, dài 180 mm & cách điện theo chuẩn VDE - Đức

Mua hàng

Kìm cắt trợ lực cách điện 1000V Knipex - 7406-200

Liên hệ

Kìm cắt trợ lực cách điện 1000V Knipex - #7406-200, dài 200 mm & cách điện theo chuẩn VDE - Đức

Mua hàng

Kìm cắt trợ lực cách điện 1000V Knipex - 7406-250

Liên hệ

Kìm cắt trợ lực cách điện 1000V Knipex - #7406-250, dài 250 mm & cách điện theo chuẩn VDE - Đức

Mua hàng

Kìm cắt cách điện 1000V Knipex - 7006-140

Liên hệ

Kìm cắt cách điện 1000V Knipex - #7006-140, dài 140 mm & cách điện theo chuẩn VDE - Đức

Mua hàng

Kìm cắt cách điện 1000V Knipex - 7006-160

Liên hệ

Kìm cắt cách điện 1000V Knipex - #7006-160, dài 160 mm & cách điện theo chuẩn VDE - Đức

Mua hàng

Kìm cắt cách điện 1000V Knipex - 7006-180

Liên hệ

Kìm cắt cách điện 1000V Knipex - #7006-180, dài 180 mm & cách điện theo chuẩn VDE - Đức

Mua hàng

Kìm cắt cáp cách điện 1000V Knipex - 9516-165

Liên hệ

Kìm cắt cáp cách điện 1000V Knipex - #9516-165, dài 165 mm & cách điện theo chuẩn VDE - Đức

Mua hàng

Kìm cắt cáp cách điện 1000V Knipex - 9516-200

Liên hệ

Kìm cắt cáp cách điện 1000V Knipex - #9516-200, dài 200 mm & cách điện theo chuẩn VDE - Đức

Mua hàng

Kìm mũi nhọn cách điện 1000V KNIPEX - 2626-200

Liên hệ

Kìm mũi nhọn cách điện 1000V KNIPEX - #2626-200, dài 200 mm & cách điện theo chuẩn VDE - Đức

Mua hàng

Bộ dụng cụ cách điện 1000V Knipex - 989912

Liên hệ

Bộ dụng cụ cách điện 1000V Knipex - #989912, bao gồm 26 chi tiết cách điện và hộp bảo vệ.

Mua hàng

Bộ dụng cụ 48 chi tiết cách điện 1000V Knipex - 989914

Liên hệ

Bộ dụng cụ 48 chi tiết cách điện 1000V Knipex - #989914, bao gồm 48 chi tiết cách điện và hộp bảo vệ.

Mua hàng

Vali dụng cụ kéo tay cao cấp Knipex - 002141LE

Liên hệ

Vali dụng cụ kéo tay cao cấp Knipex - #002141LE, kích cỡ 480 x 105 x 370 mm

Mua hàng

Kìm ép cos 3 màu RV Knipex - 9752-36 (Crimp lever plier Preciforce)

Liên hệ

Kìm ép cos 3 màu RV Knipex - #9752-36 (Crimp lever plier Preciforce), khả năng ép cos 3 màu RV từ 0.5 - 6 mm2

Mua hàng

Kìm ép cos kim Knipex - 9752-38 (Crimp lever plier Preciforce)

Liên hệ

Kìm ép cos kim Knipex - #9752-38 (Crimp lever plier Preciforce), khả năng ép cos kim từ 0.25 - 6 mm2

Mua hàng

Kìm ép cos pin rỗng đôi trần Knipex - 9752-34 (Crimp lever plier...

Liên hệ

Kìm ép cos kim Knipex - #9752-34 (Crimp lever plier Preciforce), khả năng ép cos pin rỗng đôi trần từ 0.1 - 2.5 mm2

Mua hàng

Kìm ép cos tròn 4 điểm kẹp Knipex - 975-63DG(Four mandrel crimping...

Liên hệ

Kìm ép cos tròn 4 điểm kẹp Knipex - #975-63DG(Four mandrel crimping plier for turned contacts), khả năng ép cos tròn 4 điểm kẹp với tiết diện dây từ 0.08-2.5 mm2

Mua hàng

Kìm ép cos tròn 4 điểm kẹp Knipex - 975-65DG(Four mandrel crimping...

Liên hệ

Kìm ép cos tròn 4 điểm kẹp Knipex - #975-65DG(Four mandrel crimping plier for turned contacts), khả năng ép cos tròn 4 điểm kẹp với tiết diện dây từ 0.14-6 mm2

Mua hàng

Kìm cắt ống PVC mỏng Knipex - 9020-185 (Pipe cutter)

Liên hệ

Kìm cắt ống PVC mỏng Knipex - #9020-185 (Pipe cutter), chuyên dụng cắt ống PVC mỏng với đường kính lên tới 25 mm

Mua hàng

Kìm cắt cáp bánh cóc Knipex- 9532320 (Cable cutter ratchet type)

Liên hệ

Kìm cắt cáp bánh cóc Knipex-# 9532320 (Cable cutter ratchet type), khả năng cắt cáp tới 600 mm2

Mua hàng

Kìm cắt cáp bánh cóc Knipex- 9531250 (Cable cutter ratchet type)

Liên hệ

Kìm cắt cáp bánh cóc Knipex-# 9531250 (Cable cutter ratchet type), khả năng cắt cáp tiết diện tới 240 mm2

Mua hàng

Kìm cắt cáp bánh cóc Knipex- 9531280 (Cable cutter ratchet type)

Liên hệ

Kìm cắt cáp bánh cóc Knipex-# 9531280 (Cable cutter ratchet type), khả năng cắt cáp tiết diện tới 380 mm2

Mua hàng

Dao tách vỏ cáp Knipex - 1630-135SB (Cable stripper)

Liên hệ

Dao tách vỏ cáp Knipex - #1630-135SB (Cable stripper), khả năng tách vỏ cáp với đường kính 6 - 29 mm

Mua hàng

Kìm tuốt dây tự động Knipex - 1212-02 (Precision Insulation Strippers)

Liên hệ

Kìm tuốt dây tự động Knipex - #1212-02 (Precision Insulation Strippers), khả năng tuốt dây chính xác từ 0.03 - 2.08 mm2

Mua hàng

Kìm tuốt dây tự động Knipex - 1212-06 (Precision Insulation Strippers)

Liên hệ

Kìm tuốt dây tự động Knipex - #1212-06 (Precision Insulation Strippers), khả năng tuốt dây chính xác từ 0.14 - 6 mm2

Mua hàng

Kìm tuốt dây tự động Knipex - 1212-10 (Precision Insulation Strippers)

Liên hệ

Kìm tuốt dây tự động Knipex - #1212-10 (Precision Insulation Strippers), khả năng tuốt dây chính xác từ 2.5 - 10 mm2

Mua hàng

02 05 180 | 02 05 200 | 02 05 225 - Kìm đa năng KNIPEX - 440018

Liên hệ

0205 - Kìm đa năng KNIPEX -# 440018

Knipex 0205,DIN ISO 5746, high-grade special tool steel, forged, oil-hardened. chrome-plated,with design-optimised joint, meaning that 35% less force is applied. Cutting edge hardness approx. 63 HRC, suitable for all types of wire; handles with thick-walled multicomponent sheaths

Mua hàng

0305 - Kìm đa năng KNIPEX - 440020

Liên hệ

0305 - Kìm đa năng KNIPEX -# 440020

Knipex 0305,DIN ISO 5746, of special tool steel, forged, oil-hardened, chrome-plated, cutting edges additionally inductively hardened, cutting edge hardness approx. 60 HRC, for soft and hard wire; handles with thick-walled multicomponent sheaths

Mua hàng

0302 - Kìm đa năng KNIPEX - 440030

Liên hệ

0302 - Kìm đa năng KNIPEX -# 440030

Knipex 0302,DIN ISO 5746, special tool steel, forged, oil-hardened, atramentized black, head polished, cutting edges additionally inductively hardened, cutting edge hardness approx. 60 HRC, for soft and hard wire; handles with thick-walled multicomponent sheaths.

Mua hàng

0301 - Kìm đa năng KNIPEX - 440040

Liên hệ

0301 - Kìm đa năng KNIPEX -# 440040

Knipex 0301,DIN ISO 5746, of special tool steel, forged, oil-hardened, atramentized black, head polished, cutting edges additionally inductively hardened, cutting edge hardness approx. 60 HRC, for soft and hard wires; handles covered with plastic

Mua hàng

25 05 140 | 25 05 160 | 26 15 200 - Kìm mũi nhọn KNIPEX - 440220

Liên hệ

Kìm mũi nhọn KNIPEX -# 440220

DIN ISO 5745, vanadium electric steel, forged, oil-hardened, chrome-plated,half-round, pointed jaws, finely grooved, with cutting edges for soft and hard wire; handles with thick-walled multicomponent sheaths

Mua hàng

25 25 160 | 26 25 200 | - Kìm mũi cong KNIPEX - 440300

Liên hệ

Kìm mũi cong KNIPEX -# 440300

DIN ISO 5745, vanadium electric steel, forged, oil-hardened, chrome plated,half-round, pointed jaws, offset by 40°,finely grooved, with cutting edges for soft and hard wire; handles with thickwalled multicomponent sheaths.

Mua hàng

30 25 140 | 30 25 160 | 38 15 200 - Kìm mũi nhọn KNIPEX -# 440440

Liên hệ

Kìm mũi nhọn KNIPEX -# 440220

DIN ISO 5745, vanadium electric steel, forged, oil-hardened, chrome-plated,half-round, pointed jaws, finely grooved, with cutting edges for soft and hard wire; handles with thick-walled multicomponent sheaths

Mua hàng

30 21 140 | 30 21 160 | 38 11 200 | - Kìm mũi nhọn KNIPEX -# 440450

Liên hệ

Kìm mũi nhọn KNIPEX -# 440450

DIN ISO 5745, of chrome-vanadium electric steel, forged, oil-hardened, atramentized black, head polished. Long, half round jaws, vanadium extra steel, nickel-plated, handles covered with plastic

Mua hàng

3825 - Kìm mũi cong KNIPEX - 440470

Liên hệ

3825 - Kìm mũi cong KNIPEX -# 440470

Knipex 3825,DIN ISO 5745, chrome-vanadium electric steel, forged, oil-hardened, chromeplated,fine, slim jaws, offset 40°,gripping surfaces cross-grooved, handles with thick-walled multicomponent sheaths.

Mua hàng

3221 - Kìm mũi nhọn KNIPEX - 440521

Liên hệ

3221 - Kìm mũi nhọn  KNIPEX -# 440521

Knipex 3221,DIN 5235, chrome-vanadium electric steel, forged, oil-hardened, atramentised black, head polished, handles covered with plastic. 

Mua hàng

3015 - Kìm mũi nhọn KNIPEX -# 440620

Liên hệ

3015 - Kìm mũi nhọn  KNIPEX -# 440620

Knipex 3015,DIN ISO 5745, chrome-vanadium electric steel, forged, oil-hardened, chrome plated.Long, flat jaws, gripping surfaces grooved, handles with thick-walled multicomponent sheaths

Mua hàng

3013 - Kìm mũi nhọn KNIPEX - 440630

Liên hệ

3013 - Kìm mũi nhọn  KNIPEX -# 440630

Knipex 3013,DIN ISO 5745, chrome-vanadium electric steel, forged, oil-hardened, chrome plated. Long, flat jaws, gripping surfaces grooved, handles covered with plastic

Mua hàng

30 11 140 | 30 11 160 | 38 41 190 | - Kìm mũi nhọn KNIPEX - 440640

Liên hệ

 Kìm mũi nhọn  KNIPEX -# 440640

DIN ISO 5745, chrome-vanadium electric steel, forged, oil-hardened, atramentized black, head polished.Long, flat jaws, gripping surfaces grooved, handles covered with plastic

Mua hàng

2005 - Kìm mũi nhọn KNIPEX - 440740

Liên hệ

2005 - Kìm mũi nhọn KNIPEX -# 440740

Knipex 2005,DIN ISO 5745, chrome-vanadium electric steel, forged, oil-hardened, chrome plated.Flat, short, wide jaws, gripping surfaces grooved, handles with thick-walled multicomponent sheaths

Mua hàng

3301 - Kìm mũi nhọn KNIPEX - 440830

Liên hệ

3301 - Kìm mũi nhọn KNIPEX -# 440830

Knipex 3301,DIN ISO 5743 chrome-vanadium electric steel, forged, oil-hardened, atramentized black, head polished, smooth gripping surfaces, 9 mm wide jaws, tapering to 1.5 mm; handles covered with plastic

Mua hàng

2205 - Kìm mũi nhọn KNIPEX - 441000

Liên hệ

2205 - Kìm mũi nhọn KNIPEX -# 441000

Knipex 2205,DIN ISO 5745, chrome-vanadium electric steel, forged, oil-hardened, chrome plated.Round, short jaws, finely polished, for bending wire loops; handles with thick-walled multicomponent sheaths

Mua hàng

3035 - Kìm mũi nhọn KNIPEX - 441060

Liên hệ

3035 - Kìm mũi nhọn  KNIPEX -# 441060

DIN ISO 5745, chrome-vanadium electric steel, forged, oil-hardened, chrome plated.Long, round jaws, gripping surfaces ground smooth, for bending wire loops etc.; handles with thick-walled multicomponent sheaths

Mua hàng