THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS | |
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS | |
Kích thước đóng gói | 164 W x 70 D x 111 H (cm) |
Khối lượng đóng gói | 222.6 kg |
Kích thước sản phẩm | 155 W x 61 D x 108 H (with casters) (Cm) |
Khối lượng sản phẩm | 205 kg. |
Bảo hành | 02 năm. 02 years. |
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY | |
Tổng tải trọng | 1814 kg. |
Hộc kéo | Số lượng / Quantity: 10. |
3. KHÁC / OTHERS | |
Khóa | Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kg. |
Sơn phủ | Màu / Color: - Đen nhám / matt black Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. Độ bền lớp phủ: Lên đến 10 năm (trong điều kiện lý tưởng) / 10 years (under ideal conditions) |
Bánh xe | 02 bánh cố định & 04 bánh xoay (có khóa). |
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS | |
Ngoại quan |
|
Sơn phủ |
|
Thép |
|
Chức năng Function |
|
Chức năng Function |
|


